Mô tả
Tóm tắt mẫu hợp đồng đặt cọc mua bán bất động sản song ngữ Việt Trung
Mẫu hợp đồng đặt cọc mua bán bất động sản (房地产买卖定金合同) song ngữ Việt – Trung là bản hợp nhất, có sẵn các phương án tùy chọn cho từng tình huống thực tế: đặt cọc mua căn hộ/chung cư (chuyển nhượng hợp đồng mua bán với chủ đầu tư) hoặc nhà ở gắn liền với quyền sử dụng đất (đã có sổ); thanh toán bằng vốn tự có hoặc có sử dụng vốn vay ngân hàng. Áp dụng theo pháp luật Việt Nam hiện hành (Bộ luật Dân sự 2015 – Điều 328 về đặt cọc, Luật Đất đai 2024, Luật Nhà ở 2023, Luật Kinh doanh bất động sản 2023), có đầy đủ điều khoản phạt cọc, bất khả kháng và giải quyết tranh chấp. Đây là bản dài, chi tiết gồm 10 điều khoản:
- Điều 1 – Đối tượng đặt cọc: bảo đảm giao kết HĐMB; kèm phương án căn hộ (chuyển nhượng HĐMB với chủ đầu tư) và nhà đất (QSDĐ + nhà ở + tài sản gắn liền).
- Điều 2 – Giá trị chuyển nhượng: giá bán; trường hợp căn hộ nêu rõ đã/chưa gồm VAT, 2% bảo trì, 5% nộp chủ đầu tư.
- Điều 3 – Số tiền đặt cọc và phương thức thanh toán: mức cọc; phương án vốn tự có / có vay ngân hàng / trả 3 đợt; hình thức thanh toán.
- Điều 4 – Các cam kết của các bên: cam kết pháp lý của bên bán và bên mua; bổ sung khi bên mua vay ngân hàng.
- Điều 5 – Thuế và phí: phân chia thuế TNCN, công chứng, trước bạ; phí môi giới cho bên C.
- Điều 6 – Xử lý tiền đặt cọc (phạt cọc): trừ cọc khi giao kết; mất cọc / phạt cọc theo Điều 328 BLDS.
- Điều 7 – Bất khả kháng: định nghĩa, thông báo và xử lý khi mục đích hợp đồng không đạt được.
- Điều 8 – Hiệu lực và chấm dứt hợp đồng: hiệu lực từ ngày ký; tùy chọn thời hạn khắc phục 10 ngày; các trường hợp chấm dứt.
- Điều 9 – Giải quyết tranh chấp: thương lượng, hòa giải; nếu không, Tòa án có thẩm quyền.
- Điều 10 – Điều khoản chung: sửa đổi bằng văn bản, thông báo, số bản.
Vì sao nên chọn mẫu hợp đồng đặt cọc mua bán bất động sản song ngữ Việt Trung này
Đây là bản hợp nhất, gộp ba tình huống đặt cọc thường gặp vào một mẫu và đánh dấu rõ các phương án tùy chọn để bạn chỉ giữ lại phần phù hợp. Điểm nổi bật:
- Một mẫu – nhiều tình huống: kèm sẵn [Phương án 1 – căn hộ/chung cư] và [Phương án 2 – nhà đất có sổ] cho đối tượng đặt cọc, cùng các phương án thanh toán vốn tự có / có vay ngân hàng / trả 3 đợt — chỉ cần chọn đúng trường hợp của bạn.
- Xử lý vốn vay ngân hàng: quy định giải ngân vào tài khoản phong tỏa, bàn giao hồ sơ cho ngân hàng và điều kiện hoàn cọc nếu ngân hàng không duyệt cho vay — bảo vệ cả bên mua lẫn bên bán.
- Điều khoản phạt cọc đúng luật: quy định rõ mất cọc / trả cọc và bồi thường một khoản tương đương theo Điều 328 Bộ luật Dân sự 2015, tránh tranh cãi khi một bên đổi ý.
- Căn cứ pháp lý cập nhật: viện dẫn Bộ luật Dân sự 2015, Luật Đất đai số 31/2024/QH15, Luật Nhà ở số 27/2023/QH15 và Luật Kinh doanh bất động sản số 29/2023/QH15 đang có hiệu lực.
- Mô tả tài sản chi tiết: sẵn khối thông tin thửa đất (thửa số, tờ bản đồ, diện tích, mục đích, thời hạn, nguồn gốc) và nhà ở (kết cấu, số tầng, diện tích sàn…) theo Giấy chứng nhận — điền là dùng được ngay.
- Đủ điều khoản bảo vệ giao dịch: cam kết pháp lý của bên bán (không tranh chấp, đồng sở hữu đã đồng ý), bất khả kháng, thời hạn khắc phục vi phạm và giải quyết tranh chấp tại Tòa án có thẩm quyền.
- Song ngữ đối chiếu câu-đối-câu: tiếng Việt trên, tiếng Trung ngay dưới — thuận tiện khi một bên là người mua/bán nói tiếng Trung, giảm rủi ro hiểu nhầm.
- Giao đủ 3 file Word (.docx) dễ chỉnh sửa: bản tiếng Việt, bản tiếng Trung và bản song ngữ, do đội ngũ pháp lý – ngôn ngữ của Dịch Thuật SMS biên soạn.
- Ràng buộc độc quyền trong thời gian đặt cọc: bên bán cam kết không chào bán, không nhận cọc hay chuyển nhượng cho bên thứ ba khác trong khi hợp đồng đặt cọc còn hiệu lực — giữ chắc quyền mua cho bên đặt cọc.
- Rõ ràng về trình tự công chứng – sang tên: phân định trách nhiệm phối hợp ký hợp đồng mua bán công chứng, kê khai nộp thuế và đăng ký sang tên tại cơ quan đất đai, kèm cơ chế lãi chậm thực hiện.
- Dùng được cho cá nhân và tổ chức: bố cục bên bán – bên mua – bên làm chứng/môi giới linh hoạt, phù hợp giao dịch dân sự lẫn giao dịch có yếu tố nước ngoài.
- Tiền cọc minh bạch: nêu rõ tiền đặt cọc là khoản bảo đảm giao kết (không phải trả trước tiền mua), không phát sinh lãi trong thời gian đặt cọc và được xác nhận bằng biên nhận hoặc chứng từ chuyển khoản — tránh nhầm lẫn khi quyết toán.
- Xử lý trường hợp vay ngân hàng không được duyệt: nếu ngân hàng không chấp thuận cho vay, bên bán hoàn trả tiền cọc cho bên mua và không áp dụng phạt cọc — điều khoản bảo vệ người mua vay vốn.
Hợp đồng đặt cọc mua bán bất động sản (房地产买卖定金合同) song ngữ Việt Trung (bản xem trước)
Bố cục: tiếng Việt trước – tiếng Trung sau.
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
越南社会主义共和国
Độc lập – Tự do – Hạnh phúc
独立 – 自由 – 幸福
—— o0o ——
—— o0o ——
HỢP ĐỒNG ĐẶT CỌC MUA BÁN BẤT ĐỘNG SẢN
房地产买卖定金合同
(V/v: bảo đảm giao kết hợp đồng mua bán/chuyển nhượng bất động sản — áp dụng cho căn hộ/chung cư hoặc nhà ở gắn liền với quyền sử dụng đất)
(关于:保证订立房地产买卖/转让合同——适用于公寓/单元房或与土地使用权相关联的住房)
– Căn cứ Bộ luật Dân sự số 91/2015/QH13 (đặt cọc – Điều 328);
– 依据第91/2015/QH13号《民法典》(定金——第328条);
– Căn cứ Luật Đất đai số 31/2024/QH15;
– 依据第31/2024/QH15号《土地法》;
– Căn cứ Luật Nhà ở số 27/2023/QH15 và Luật Kinh doanh bất động sản số 29/2023/QH15;
– 依据第27/2023/QH15号《住房法》和第29/2023/QH15号《房地产经营法》;
– Căn cứ điều kiện và nhu cầu thực tế của các bên.
– 依据各方的实际条件和需求。
Hôm nay, ngày …. tháng …. năm …., chúng tôi gồm có:
今日,……年……月……日,我们包括:
BÊN BÁN (Bên A):
出售方(甲方):
Ông/Bà: …………… Sinh ngày: ……………
先生/女士:…………… 出生日期:……………
CMND/CCCD/Hộ chiếu số: …………… Nơi cấp: …………… Cấp ngày: ……………
身份证/公民身份证/护照号:…………… 签发地:…………… 签发日期:……………
Địa chỉ: …………… Điện thoại: …………… Email: ……………
地址:…………… 电话:…………… 电子邮箱:……………
Số tài khoản: …………… Tại ngân hàng: ……………
账号:…………… 开户银行:……………
BÊN MUA (Bên B):
购买方(乙方):
Ông/Bà: …………… Sinh ngày: ……………
先生/女士:…………… 出生日期:……………
CMND/CCCD/Hộ chiếu số: …………… Nơi cấp: …………… Cấp ngày: ……………
身份证/公民身份证/护照号:…………… 签发地:…………… 签发日期:……………
Địa chỉ: …………… Điện thoại: …………… Email: ……………
地址:…………… 电话:…………… 电子邮箱:……………
Số tài khoản: …………… Tại ngân hàng: ……………
账号:…………… 开户银行:……………
BÊN LÀM CHỨNG / MÔI GIỚI (Bên C):
见证方/居间方(丙方):
Ông/Bà: …………… Sinh ngày: ……………
先生/女士:…………… 出生日期:……………
CMND/CCCD/Hộ chiếu số: …………… Nơi cấp: …………… Cấp ngày: ……………
身份证/公民身份证/护照号:…………… 签发地:…………… 签发日期:……………
Sau khi xem xét hiện trạng và tính pháp lý của Bất động sản (mô tả dưới đây), các bên đồng ý ký Hợp đồng đặt cọc (“Hợp đồng”) với nội dung và điều khoản như sau:
在审查了房地产(下述)的现状和合法性后,各方同意签订本定金合同(“本合同”),其内容和条款如下:
ĐIỀU 1: ĐỐI TƯỢNG ĐẶT CỌC
第一条:定金标的
Bên B đồng ý đặt cọc và Bên A đồng ý nhận đặt cọc để bảo đảm việc giao kết và thực hiện hợp đồng mua bán/chuyển nhượng bất động sản (“Hợp đồng Mua bán”) từ Bên A sang Bên B đối với bất động sản được mô tả dưới đây (“Bất động sản”):
乙方同意支付定金、甲方同意收取定金,以保证甲乙双方就下述房地产(“该房地产”)订立并履行房地产买卖/转让合同(“买卖合同”):
[Phương án 1 – Căn hộ/chung cư chuyển nhượng theo Hợp đồng mua bán đã ký với chủ đầu tư] Bên A chuyển nhượng cho Bên B toàn bộ quyền lợi và nghĩa vụ của Bên A theo Hợp đồng mua bán số …… ký ngày …… giữa Bên A và Công ty …… (“Chủ đầu tư”) (kèm các phụ lục, nếu có) đối với căn hộ: mã căn …… , tầng …… , tòa …… , thuộc dự án …… tại …… ; tình trạng: đã/chưa bàn giao.
【方案一——依与投资方已签买卖合同转让的公寓/单元房】甲方将其依甲方与……公司(“投资方”)于……签订的第……号买卖合同(及附件,如有)项下的全部权利和义务,就下列公寓转让给乙方:房号……,……层,……栋,属……项目,位于……;状态:已/未交付。
[Phương án 2 – Nhà ở gắn liền với quyền sử dụng đất đã có Giấy chứng nhận] Bất động sản gồm toàn bộ các đối tượng ghi tại Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, quyền sở hữu nhà ở và tài sản khác gắn liền với đất số …… , số vào sổ …… do …… cấp ngày …… , cụ thể: (1) Thửa đất: thửa số …… , tờ bản đồ …… , địa chỉ …… , diện tích …… m² (riêng …… m²/chung …… m²), mục đích sử dụng …… , thời hạn …… , nguồn gốc …… ; (2) Nhà ở: địa chỉ …… , diện tích xây dựng …… , diện tích sàn …… , kết cấu …… , cấp/hạng …… , số tầng …… , năm hoàn thành …… , thời hạn sở hữu …… ; (3) Công trình xây dựng khác (nếu có): ……
【方案二——已取得权属证书、与土地使用权相关联的住房】该房地产包括第……号《土地使用权、住房及其他土地附着财产所有权证书》(登记簿号……,由……于……核发)所载全部标的,具体:(1) 地块:地块号……,地图页号……,地址……,面积……㎡(专用……㎡/共用……㎡),使用目的……,期限……,来源……;(2) 住房:地址……,建筑面积……,楼面面积……,结构……,等级……,层数……,竣工年份……,所有权期限……;(3) 其他建筑物(如有):……
ĐIỀU 2: GIÁ TRỊ CHUYỂN NHƯỢNG
第二条:转让价格
Các bên nhất trí giá chuyển nhượng Bất động sản là: …………… VNĐ (bằng chữ: ……………).
各方一致同意该房地产的转让价格为:…………… 越南盾(大写:……………)。
[Trường hợp căn hộ chuyển nhượng HĐMB với chủ đầu tư] Giá trên đã bao gồm thuế GTGT và 2% kinh phí bảo trì; chưa bao gồm 5% giá trị Bất động sản theo Hợp đồng mua bán với Chủ đầu tư (số tiền …… VNĐ) — khoản 5% này Bên B thanh toán trực tiếp cho Chủ đầu tư sau khi có Thông báo cấp Giấy chứng nhận quyền sở hữu.
【依与投资方买卖合同转让公寓的情形】上述价格已含增值税及2%维修基金;不含依与投资方买卖合同应付房地产价值的5%(金额……越南盾)——该5%由乙方在收到权属证书核发通知后直接支付给投资方。
ĐIỀU 3: SỐ TIỀN ĐẶT CỌC VÀ PHƯƠNG THỨC THANH TOÁN
第三条:定金金额与付款方式
3.1 Ngày …………… , Bên B đặt cọc cho Bên A số tiền: …………… VNĐ (bằng chữ: …………… đồng) để bảo đảm giao kết Hợp đồng Mua bán.
3.1 于……,乙方向甲方支付定金:…………… 越南盾(大写:…………… 盾整),以保证订立买卖合同。
[Phương án A – Thanh toán bằng vốn tự có, không vay ngân hàng] Trong vòng …… ngày kể từ ngày đặt cọc, hai bên ký Hợp đồng Mua bán có công chứng và Bên B thanh toán cho Bên A số tiền còn lại …… VNĐ (bằng chữ: ……).
【方案A——以自有资金支付,不使用银行贷款】自付定金之日起……日内,双方签订经公证的买卖合同,乙方向甲方支付余款……越南盾(大写:……)。
… (Bản đầy đủ gồm trọn vẹn 10 điều khoản có trong file tải về.)
Bạn nhận được gì khi mua mẫu hợp đồng này
Trọn bộ 3 file Word (.docx), tải về ngay sau khi thanh toán:
- Bản tiếng Việt — khoảng 2.000 từ.
- Bản tiếng Trung — khoảng 1.800 chữ Hán.
- Bản song ngữ Việt – Trung — đối chiếu câu-đối-câu (tiếng Việt trước, tiếng Trung sau), tiện rà soát và đàm phán.
Tất cả đều ở định dạng Word, dễ dàng chỉnh sửa theo nhu cầu thực tế của bạn.
Cần soạn hợp đồng đặt cọc mua bán bất động sản hoặc hợp đồng khác theo yêu cầu?
Ngoài mẫu có sẵn, Dịch Thuật SMS nhận soạn thảo và dịch hợp đồng song ngữ theo yêu cầu riêng của bạn:
➤ Dịch vụ soạn hợp đồng song ngữ Trung – Việt theo yêu cầu
➤ Bảng giá soạn hợp đồng song ngữ theo yêu cầu
Liên hệ để được tư vấn và báo giá:
☎ 0934 436 040 (Zalo/WhatsApp) | ✉ baogia@dichthuatsms.com | 🌐 www.dichthuatsms.com
Kho bản dịch mẫu tiếng Trung
Mẫu hợp đồng phát triển phần mềm song ngữ Việt Trung
Giá gốc là: 599.000 ₫.400.000 ₫Giá hiện tại là: 400.000 ₫.Thêm vào giỏ hàng
Sale
Mẫu hợp đồng hợp tác kinh doanh (BCC) song ngữ Việt Trung
Giá gốc là: 599.000 ₫.400.000 ₫Giá hiện tại là: 400.000 ₫.Thêm vào giỏ hàng
Sale
Mẫu hợp đồng thiết kế website song ngữ Việt Trung
Giá gốc là: 499.000 ₫.300.000 ₫Giá hiện tại là: 300.000 ₫.Thêm vào giỏ hàng
Sale
Mẫu bản dịch Hợp đồng đại lý độc quyền song ngữ Anh-Hoa
Giá gốc là: 499.000 ₫.400.000 ₫Giá hiện tại là: 400.000 ₫.Thêm vào giỏ hàng
Sale
Mẫu hợp đồng liên doanh thành lập công ty TNHH song ngữ Việt Trung
Giá gốc là: 599.000 ₫.400.000 ₫Giá hiện tại là: 400.000 ₫.Thêm vào giỏ hàng
Sale
Mẫu hợp đồng cho thuê phần mềm song ngữ Việt Trung
Giá gốc là: 599.000 ₫.400.000 ₫Giá hiện tại là: 400.000 ₫.Thêm vào giỏ hàng
Sale
Mẫu hợp đồng xuất khẩu nông sản song ngữ Việt Trung
Giá gốc là: 399.000 ₫.300.000 ₫Giá hiện tại là: 300.000 ₫.Thêm vào giỏ hàng
Sale
Mẫu hợp đồng liên doanh thành lập công ty cổ phần song ngữ Việt Trung
Giá gốc là: 599.000 ₫.400.000 ₫Giá hiện tại là: 400.000 ₫.Thêm vào giỏ hàng
Sale


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.