Giảm giá!

Mẫu hợp đồng thẩm định giá tài sản song ngữ Việt Trung

Giá gốc là: 499.000 ₫.Giá hiện tại là: 300.000 ₫.

Chỉ cần bấm nút “Thêm vào giỏ hàng” và hoàn tất thanh toán, bạn sẽ tải về ngay bộ 3 file Word mẫu hợp đồng dịch vụ thẩm định giá tài sản song ngữ Việt – Trung: bản tiếng Việt, bản tiếng Trung và bản song ngữ. Bản 9 điều, đầy đủ phạm vi thẩm định – phí – trách nhiệm – bảo mật – phạt vi phạm, căn cứ cập nhật (BLDS 2015, Luật Giá 2023, NĐ 78/2024/NĐ-CP), dùng ngay cho công ty thẩm định giá và khách hàng nói tiếng Trung.

Mô tả

Tóm tắt mẫu hợp đồng dịch vụ thẩm định giá tài sản song ngữ Việt Trung

Mẫu hợp đồng dịch vụ thẩm định giá tài sản (资产评估服务合同 – Asset Valuation Service Contract) song ngữ Việt – Trung, dùng khi doanh nghiệp/cá nhân thuê một tổ chức có chức năng thẩm định giá để xác định giá trị tài sản (bất động sản, máy móc – thiết bị, doanh nghiệp, tài sản vô hình…) phục vụ mua bán, góp vốn, thế chấp, cổ phần hóa, giải quyết tranh chấp. Bản mẫu gồm 9 điều, căn cứ theo Bộ luật Dân sự 2015, Luật Giá 2023 và Nghị định 78/2024/NĐ-CP. Phù hợp cho công ty thẩm định giá và khách hàng nói tiếng Trung. Đây là bản dài, chi tiết gồm 9 điều khoản:

  1. Điều 1 – Nội dung công việc thẩm định giá: xác định rõ loại tài sản cần thẩm định (bất động sản, máy móc – thiết bị, doanh nghiệp, tài sản vô hình…), mục đích thẩm định giá, cơ sở giá trị và tiêu chuẩn thẩm định giá được áp dụng làm căn cứ cho toàn bộ công việc.
  2. Điều 2 – Giá trị hợp đồng, thời hạn, thanh toán: mức phí dịch vụ thẩm định giá, thời hạn hoàn thành và phát hành chứng thư/báo cáo, cùng phương thức và tiến độ thanh toán (tạm ứng khi ký và thanh toán phần còn lại khi bàn giao kết quả).
  3. Điều 3 – Quyền và nghĩa vụ của Bên A: cung cấp hồ sơ, tài liệu và thông tin trung thực về tài sản, phối hợp trong quá trình khảo sát và thanh toán đầy đủ, đúng hạn cho Bên B; được nhận chứng thư/báo cáo đúng thời hạn.
  4. Điều 4 – Quyền và nghĩa vụ của Bên B: thực hiện thẩm định giá độc lập, khách quan, đúng tiêu chuẩn thẩm định giá và quy định pháp luật; chịu trách nhiệm về tính hợp lý của kết quả và phát hành chứng thư/báo cáo đúng hạn.
  5. Điều 5 – Các thỏa thuận khác: các nội dung bổ sung theo yêu cầu riêng của từng thương vụ, như thẩm định lại, điều chỉnh phạm vi hoặc bổ sung tài sản.
  6. Điều 6 – Bảo mật: nghĩa vụ giữ bí mật hồ sơ, thông tin tài sản, kết quả thẩm định giá và thông tin kinh doanh của khách hàng, có hiệu lực cả sau khi kết thúc hợp đồng.
  7. Điều 7 – Phạt vi phạm hợp đồng: mức phạt vi phạm (không vượt quá mức trần theo Luật Thương mại) và trách nhiệm bồi thường thiệt hại thực tế khi một bên vi phạm nghĩa vụ hợp đồng.
  8. Điều 8 – Bất khả kháng: miễn trách nhiệm khi xảy ra sự kiện bất khả kháng (thiên tai, dịch bệnh, thay đổi chính sách…); bên gặp sự kiện phải thông báo kịp thời cho bên kia.
  9. Điều 9 – Ngôn ngữ hợp đồng: hợp đồng lập bằng tiếng Việt và tiếng Trung có giá trị pháp lý như nhau; khi có khác biệt, bản tiếng Việt được ưu tiên áp dụng.

Vì sao nên chọn mẫu hợp đồng dịch vụ thẩm định giá tài sản này

Bản mẫu bám sát khung pháp lý thẩm định giá hiện hành (Luật Giá 2023) và đã bổ sung các điều khoản bảo vệ:

  • Xác định rõ nội dung công việc thẩm định giá: loại tài sản, mục đích, cơ sở giá trị và tiêu chuẩn thẩm định giá áp dụng.
  • Điều khoản giá trị hợp đồng, thời hạn và phương thức thanh toán minh bạch, gắn với thời điểm phát hành chứng thư/báo cáo thẩm định giá.
  • Phân định đầy đủ quyền và nghĩa vụ của Bên A (khách hàng) — cung cấp hồ sơ, thông tin trung thực — và Bên B (đơn vị thẩm định giá) — độc lập, khách quan, đúng chuẩn mực.
  • Có điều khoản các thỏa thuận khác để bổ sung yêu cầu riêng của từng thương vụ.
  • Đã bổ sung, mở rộng điều khoản bảo mật thông tin – hồ sơ tài sản, phạt vi phạm và bồi thường (mức trần theo Luật Thương mại) và bất khả kháng — những điều khoản bản gốc ngắn thường thiếu.
  • Căn cứ pháp lý cập nhật: Bộ luật Dân sự 2015, Luật Giá số 16/2023/QH15Nghị định 78/2024/NĐ-CP (khung mới nhất về thẩm định giá, hiệu lực 2024).
  • Đã bổ sung điều khoản ngôn ngữ: bản tiếng Việt – tiếng Trung có giá trị như nhau, ưu tiên tiếng Việt khi có khác biệt.
  • Trình bày song ngữ Việt – Trung, phần tiếng Trung tô màu xanh để dễ đối chiếu; giao 3 file Word: bản tiếng Việt, bản tiếng Trung và bản song ngữ.
  • Thuật ngữ thẩm định giá – pháp lý tiếng Trung chuẩn xác (资产评估, 评估报告, 评估价值, 服务费, 验收, 保密, 违约金, 不可抗力), dễ chỉnh sửa cho từng loại tài sản.
  • Áp dụng cho nhiều loại tài sản: bất động sản, nhà xưởng, máy móc – thiết bị, phương tiện, giá trị doanh nghiệp, tài sản vô hình – thương hiệu; chỉ cần điền loại tài sản, mục đích và phí dịch vụ.
  • Cấu trúc trung lập, dùng được cho cả công ty thẩm định giá và khách hàng thuê dịch vụ; tiết kiệm thời gian và chi phí thuê luật sư soạn hợp đồng song ngữ với đối tác người Hoa.
  • Ngắn gọn nhưng đầy đủ và chặt chẽ về pháp lý: mọi điều khoản cốt lõi (nội dung, phí – thanh toán, trách nhiệm, bảo mật, phạt vi phạm) đều rõ ràng, dễ ký nhanh.
  • Bản mẫu giúp doanh nghiệp chuẩn hóa quy trình thuê thẩm định giá, ràng buộc rõ thời hạn phát hành chứng thư và trách nhiệm của đơn vị thẩm định — tránh rủi ro chậm trễ ảnh hưởng đến giao dịch.
  • Phù hợp cho các mục đích phổ biến: mua bán – chuyển nhượng tài sản, góp vốn, thế chấp vay vốn ngân hàng, cổ phần hóa, xử lý nợ, giải quyết tranh chấp, báo cáo tài chính.
  • Có thể dùng làm khung để mở rộng cho thẩm định giá theo lô nhiều tài sản hoặc thẩm định giá định kỳ, chỉ cần điều chỉnh danh mục tài sản và phí dịch vụ.
  • Đã lường trước các tình huống thực tế: khách hàng cung cấp hồ sơ không đầy đủ, thay đổi phạm vi thẩm định, hủy yêu cầu giữa chừng — được xử lý qua điều khoản quyền – nghĩa vụ và phạt vi phạm.
  • Bản dịch tiếng Trung do người có chuyên môn pháp lý – tài chính thực hiện và rà soát theo tư duy của luật sư hợp đồng, bảo đảm thuật ngữ chính xác, tự nhiên, không phải bản dịch máy.
  • Tiết kiệm đáng kể thời gian và chi phí thuê luật sư soạn thảo hợp đồng song ngữ khi làm việc với khách hàng, nhà đầu tư người Hoa (Trung Quốc, Đài Loan, Hồng Kông).
  • Cấu trúc rõ ràng, dễ điền: chỉ cần bổ sung thông tin tài sản, mục đích thẩm định, phí dịch vụ và thông tin hai bên là có ngay một hợp đồng song ngữ hoàn chỉnh, sẵn sàng ký kết.
  • Đặc biệt hữu ích cho các giao dịch có yếu tố nước ngoài — khi nhà đầu tư, đối tác hoặc bên cho vay là người Hoa cần đọc – hiểu và lưu bản hợp đồng bằng tiếng Trung.
  • Giúp đơn vị thẩm định giá thể hiện tính chuyên nghiệp và minh bạch với khách hàng quốc tế, đồng thời bảo vệ quyền lợi hợp pháp của cả hai bên.
  • Kèm chỗ dẫn chiếu để đính kèm danh mục tài sản, hồ sơ pháp lý và yêu cầu thẩm định cụ thể cho từng thương vụ, giúp hợp đồng chặt chẽ và đầy đủ hơn.
  • Được biên soạn theo thực tiễn hành nghề thẩm định giá tại Việt Nam, cân bằng lợi ích và giảm thiểu rủi ro pháp lý cho cả đơn vị thẩm định và khách hàng.

Hợp đồng dịch vụ thẩm định giá tài sản (资产评估服务合同) song ngữ Việt Trung (bản xem trước)

Bố cục: tiếng Việt trước – tiếng Trung sau.

CỘNG HOÀ XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM

越南社会主义共和国

Độc lập – Tự do – Hạnh phúc

独立 – 自由 – 幸福

—–o0o—–

—–o0o—–

HỢP ĐỒNG DỊCH VỤ THẨM ĐỊNH GIÁ TÀI SẢN

资产评估服务合同

Số: ………………………..

编号:………………………..

– Căn cứ Bộ Luật dân sự nước Cộng Hòa Xã Hội Chủ Nghĩa Việt Nam số 91/2015/QH13 do Quốc Hội thông qua ngày 24/11/2015 và có hiệu lực ngày 01/ 01/ 2017;

– 根据越南社会主义共和国国会于2015年11月24日通过、自2017年1月1日起施行的第91/2015/QH13号《民法典》;

– Căn cứ Luật thương mại nước Cộng Hòa Xã Hội Chủ Nghĩa Việt Nam số 36/2005/QH11 do Quốc Hội thông qua ngày14/06/2005 và có hiệu lực thi hành từ ngày 01/ 01/2006;

– 根据越南社会主义共和国国会于2005年6月14日通过、自2006年1月1日起施行的第36/2005/QH11号《商法》;

– Căn cứ Luật Giá số 16/2023/QH15 ngày 19/6/2023;

– 根据2023年6月19日第16/2023/QH15号《价格法》;

– Căn cứ Nghị định số 78/2024/NĐ-CP của Chính phủ quy định chi tiết một số điều của Luật Giá về thẩm định giá;

– 根据政府第78/2024/NĐ-CP号《关于详细规定〈价格法〉中资产评估若干条款的议定》;

– Căn cứ Nghị định số 78/2024/NĐ-CP của Chính phủ quy định chi tiết một số điều của Luật Giá về thẩm định giá;

– 根据政府第78/2024/NĐ-CP号《关于详细规定〈价格法〉中资产评估若干条款的议定》;

– Căn cứ Giấy chứng nhận đủ điều kiện kinh doanh dịch vụ thẩm định giá số …………… do Bộ Tài Chính cấp ngày …………….

– 根据财政部于……………发帻……………号ൄ产评估服务经营条件符合证书;

– Căn cứ nhu cầu và khả năng đáp ứng của các bên.

– 根据双方的需求与履约能力。

Hôm nay, ngày … tháng … năm … , chúng tôi gồm có:

今天,……年……月……日,我们包择:

Bên A (Bên yêu cầu thẩm định giá): ……………

甲方(资产评估委托方):……………

Đại diện: …………… – Chức vụ: ……………

代表人:…………… – 职务:……………

Địa chỉ: ……………

地址:……………

Điện thoại: ……………

电话:……………

Mã số thuế: ……………

税号:……………

Tài khoản số: ……………– Tại Ngân hàng …………… – Chi nhánh …………….

账号:……………– 开户银行:…………… – 分行:…………….

Website/Email: ……………

网站/电子邮箱:……………

Các bên thoả thuận và đồng ý ký kết hợp đồng thẩm định giá tài sản với các điều khoản như sau:

双方经协商一致,同意签订资产评估合同,条款如下:

Điều 1: Nội dung công việc thực hiện thẩm định giá

第一条:评估工作内容

· Tài sản cần thẩm định: bao gồm ……… tọa lạc tại:

· 需评估的资产:包括………,坐落于:

· Thửa đất số ……… Tờ bản đồ số ……. tại Địa chỉ …….

· 地块编号………,地图册编号…….,地址…….

· Thời điểm thẩm định: ……….

· 评估时点:……….

· Mục đích thẩm định: Tư vấn giá thị trường cho mục đích chuyển nhượng.

· 评估目的:为转让目的提供市场价格咨询。

· Số lượng chứng thư thẩm định giá cấp cho Bên A: 03 (ba) bản chính bằng tiếng Việt.

· 向甲方出具的评估报告数量:越南文正本03(叁)份。

Điều 2: Giá trị hợp đồng thẩm định giá, thời hạn và phương thức thanh toán

第二条:评估合同金额、付款期限及付款方式

… (Bản đầy đủ gồm trọn vẹn 9 điều khoản có trong file tải về.)

Bạn nhận được gì khi mua mẫu hợp đồng này

Trọn bộ 3 file Word (.docx), tải về ngay sau khi thanh toán:

  • Bản tiếng Việt — khoảng 1.300 từ.
  • Bản tiếng Trung — khoảng 2.000 chữ Hán.
  • Bản song ngữ Việt – Trung — đối chiếu câu-đối-câu (tiếng Việt trước, tiếng Trung sau), tiện rà soát và đàm phán.

Tất cả đều ở định dạng Word, dễ dàng chỉnh sửa theo nhu cầu thực tế của bạn.

Cần soạn hợp đồng dịch vụ thẩm định giá tài sản hoặc hợp đồng khác theo yêu cầu?

Ngoài mẫu có sẵn, Dịch Thuật SMS nhận soạn thảo và dịch hợp đồng song ngữ theo yêu cầu riêng của bạn:

Dịch vụ soạn hợp đồng song ngữ Trung – Việt theo yêu cầu

Bảng giá soạn hợp đồng song ngữ theo yêu cầu

Liên hệ để được tư vấn và báo giá:

☎ 0934 436 040 (Zalo/WhatsApp) | ✉ baogia@dichthuatsms.com | 🌐 www.dichthuatsms.com

Kho bản dịch mẫu tiếng Trung

Mẫu hợp đồng thuê văn phòng tiếng Trung

Mẫu hợp đồng thuê văn phòng / mặt bằng kinh doanh song ngữ Việt Trung

Giá gốc là: 499.000 ₫.Giá hiện tại là: 300.000 ₫.Thêm vào giỏ hàng

Sale
hợp đồng đại lý quản lý cho thuê bất động sản tiếng Trung

Mẫu hợp đồng đại lý quản lý cho thuê bất động sản song ngữ Việt Trung

Giá gốc là: 599.000 ₫.Giá hiện tại là: 400.000 ₫.Thêm vào giỏ hàng

Sale
Xin giới thiệu mẫu Giấy đề nghị đăng ký doanh nghiệp công ty cổ phần song ngữ Việt - Trung (企业登记申请书-股份公司) dịch bởi đội ngũ Dịch Thuật SMS theo mẫu của Phụ lục I-4 (Ban hành kèm theo Thông tư số 01/2021/TT-BKHĐT ngày 16 tháng 03 năm 2021 của Bộ trưởng Bộ Kế hoạch và Đầu tư)

Mẫu Giấy đề nghị đăng ký doanh nghiệp tiếng Trung 企业登记申请书

Giá gốc là: 399.000 ₫.Giá hiện tại là: 300.000 ₫.Thêm vào giỏ hàng

Sale
Mẫu thỏa thuận NCNDA tiếng Trung song ngữ Việt Trung

Mẫu thỏa thuận NCNDA song ngữ Việt Trung

Giá gốc là: 499.000 ₫.Giá hiện tại là: 300.000 ₫.Thêm vào giỏ hàng

Sale
hợp đồng tài trợ game thủ, streamer tiếng Trung

Mẫu hợp đồng tài trợ game thủ, streamer song ngữ Việt Trung

Giá gốc là: 599.000 ₫.Giá hiện tại là: 400.000 ₫.Thêm vào giỏ hàng

Sale
Xin giới thiệu Mẫu văn bản từ chối nhận di sản thừa kế song ngữ Việt Trung được dịch bởi đội ngũ DỊCH TÀI LIỆU TIẾNG TRUNG của Dịch Thuật SMS.

Mẫu văn bản từ chối nhận di sản thừa kế song ngữ Việt Trung

Giá gốc là: 399.000 ₫.Giá hiện tại là: 300.000 ₫.Thêm vào giỏ hàng

Sale
điều lệ công ty cổ phần tiếng Trung

Mẫu điều lệ công ty cổ phần song ngữ Việt Trung

Giá gốc là: 999.000 ₫.Giá hiện tại là: 400.000 ₫.Thêm vào giỏ hàng

Sale
hợp đồng chuyển nhượng quyền sử dụng đất tiếng Trung

Mẫu hợp đồng chuyển nhượng quyền sử dụng đất song ngữ Việt Trung

Giá gốc là: 499.000 ₫.Giá hiện tại là: 300.000 ₫.Thêm vào giỏ hàng

Sale

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “Mẫu hợp đồng thẩm định giá tài sản song ngữ Việt Trung”