Mô tả
Tóm tắt mẫu hợp đồng dịch vụ tư vấn pháp lý song ngữ Việt Trung
Mẫu hợp đồng dịch vụ tư vấn pháp lý (法律咨询与服务合同 – Legal Consulting and Service Contract) song ngữ Việt – Trung, dùng khi doanh nghiệp/cá nhân chỉ định một hãng luật hoặc tổ chức tư vấn có đủ năng lực để tư vấn và hỗ trợ pháp lý, soạn thảo hồ sơ và làm việc với cơ quan nhà nước nhằm xin giấy phép, phê duyệt, chứng nhận hoặc xử lý các vấn đề pháp lý khác. Bản mẫu gồm 14 điều, căn cứ theo Bộ luật Dân sự 2015 và Luật Thương mại 2005 (khung pháp lý chung về hợp đồng dịch vụ thương mại). Phù hợp cho hãng luật, công ty tư vấn và khách hàng nói tiếng Trung. Đây là bản dài, chi tiết gồm 14 điều khoản:
- Điều 1 – Phạm vi của Hợp đồng: xác định Bên B cung cấp cho Bên A các tư vấn và hỗ trợ pháp lý để đạt được mục tiêu đã đề ra, với các công việc cụ thể được quy định chi tiết tại Điều 2.
- Điều 2 – Trách nhiệm của Bên B: tư vấn tổng thể các vấn đề pháp lý liên quan, soạn thảo hồ sơ – tài liệu, trình nộp hồ sơ lên cơ quan nhà nước và giải trình cần thiết để đạt được giấy phép/phê duyệt/chứng nhận, cùng các công việc khác theo thỏa thuận.
- Điều 3 – Trách nhiệm của Bên A: ủy quyền cho Bên B, cung cấp đầy đủ văn bản – tài liệu – thông tin cần thiết, tạo điều kiện làm việc với chuyên gia và cơ quan có thẩm quyền, và thanh toán phí dịch vụ theo quy định tại Điều 5.
- Điều 4 – Kế hoạch thực hiện công việc và Thời gian dự tính: trình tự thực hiện công việc theo từng bước (chuẩn bị dự thảo, tham vấn, hoàn thiện, đệ trình, theo dõi, đạt chấp thuận) và mốc thời gian dự tính cho việc chuẩn bị hồ sơ và đạt được phê duyệt của cơ quan có thẩm quyền.
- Điều 5 – Phí dịch vụ pháp lý và phương thức thanh toán: mức phí dịch vụ trọn gói, tiến độ thanh toán chia thành nhiều đợt và phương thức thanh toán bằng tiền mặt hoặc chuyển khoản bằng Đồng Việt Nam vào tài khoản ngân hàng của Bên B.
- Điều 6 – Thuế và chi phí: phí dịch vụ chưa bao gồm 10% thuế VAT; ngoài phí dịch vụ, Bên B được hoàn trả các chi phí hợp lý đã phát sinh (thuế – phí luật định, đi lại, công tác, liên lạc, chuyển phát, in ấn) khi thực hiện công việc.
- Điều 7 – Chuyển nhượng: một bên có thể chuyển nhượng quyền và nghĩa vụ hợp đồng cho bên thứ ba, với điều kiện phải được sự chấp thuận và đồng ý trước bằng văn bản của bên kia.
- Điều 8 – Hiệu lực, sửa đổi và chấm dứt Hợp đồng: hợp đồng có hiệu lực từ ngày ký, có thể sửa đổi bằng văn bản giữa các bên, và chấm dứt khi hoàn thành toàn bộ nghĩa vụ hoặc khi hai bên thỏa thuận chấm dứt.
- Điều 9 – Bảo mật: mọi trao đổi, thông tin, tài liệu, văn bản và thỏa thuận giữa hai bên được coi là tài sản riêng, phải lưu giữ cẩn mật và chỉ được tiết lộ khi có đồng ý trước bằng văn bản của bên kia.
- Điều 10 – Giải quyết tranh chấp: tranh chấp phát sinh được giải quyết trước hết bằng thương lượng; nếu thương lượng không thành, các bên có thể yêu cầu Tòa án có thẩm quyền của Việt Nam giải quyết.
- Điều 11 – Số bản: hợp đồng được lập thành hai bộ gốc, mỗi bộ gồm bản tiếng Việt và bản đối chiếu, có giá trị như nhau, mỗi bên giữ một bộ.
- Điều 12 – Phạt vi phạm hợp đồng: bên vi phạm nghĩa vụ phải chịu phạt vi phạm và bồi thường thiệt hại theo quy định pháp luật; mức phạt do hai bên thỏa thuận nhưng không vượt quá mức tối đa luật định.
- Điều 13 – Bất khả kháng: miễn trách nhiệm khi xảy ra sự kiện bất khả kháng (thiên tai, hỏa hoạn, dịch bệnh, chiến tranh, thay đổi chính sách – pháp luật); bên gặp sự kiện phải thông báo kịp thời bằng văn bản và áp dụng biện pháp hạn chế thiệt hại.
- Điều 14 – Ngôn ngữ hợp đồng: hợp đồng lập bằng tiếng Việt và tiếng Trung có giá trị pháp lý như nhau; khi có sự khác biệt giữa hai ngôn ngữ thì lấy bản tiếng Việt làm chuẩn.
Vì sao nên chọn mẫu hợp đồng dịch vụ tư vấn pháp lý này
Bản mẫu dựa trên khung pháp lý chung về hợp đồng dịch vụ (Bộ luật Dân sự 2015 và Luật Thương mại 2005) và đã bổ sung nhiều điều khoản bảo vệ hai bên:
- Xác định rõ phạm vi hợp đồng và trách nhiệm của Bên B (bên tư vấn): tư vấn tổng thể vấn đề pháp lý, soạn thảo hồ sơ, trình nộp và giải trình với cơ quan nhà nước để xin giấy phép/phê duyệt/chứng nhận.
- Phân định đầy đủ trách nhiệm của Bên A (khách hàng): ủy quyền, cung cấp tài liệu – thông tin cần thiết, phối hợp làm việc với chuyên gia và cơ quan có thẩm quyền, thanh toán đúng hạn.
- Có điều khoản kế hoạch thực hiện công việc và thời gian dự tính chi tiết theo từng bước (chuẩn bị dự thảo, tham vấn, hoàn thiện, đệ trình, theo dõi, đạt chấp thuận), gắn với mốc thời gian rõ ràng.
- Điều khoản phí dịch vụ pháp lý và phương thức thanh toán minh bạch: phí trọn gói, chia thành nhiều đợt, thanh toán bằng tiền mặt hoặc chuyển khoản theo tài khoản chỉ định.
- Quy định rõ về thuế và chi phí: phí dịch vụ chưa gồm 10% VAT và cơ chế hoàn trả các chi phí hợp lý (đi lại, công tác, liên lạc, chuyển phát, in ấn…) mà Bên B phát sinh khi thực hiện công việc.
- Có điều khoản chuyển nhượng quyền và nghĩa vụ hợp đồng, chỉ được thực hiện khi có sự đồng ý trước bằng văn bản của bên kia.
- Điều khoản hiệu lực, sửa đổi và chấm dứt hợp đồng rõ ràng: hiệu lực từ ngày ký, sửa đổi bằng văn bản, các trường hợp chấm dứt khi hoàn thành nghĩa vụ hoặc theo thỏa thuận.
- Đã bổ sung, mở rộng điều khoản bảo mật mọi trao đổi, thông tin, tài liệu và thỏa thuận giữa hai bên — chỉ tiết lộ khi có đồng ý trước bằng văn bản.
- Có điều khoản giải quyết tranh chấp: ưu tiên thương lượng, nếu không đạt thì đưa ra Tòa án có thẩm quyền của Việt Nam.
- Đã bổ sung điều khoản phạt vi phạm hợp đồng và bồi thường thiệt hại theo quy định pháp luật, mức phạt do hai bên thỏa thuận nhưng không vượt quá mức tối đa luật định.
- Đã bổ sung điều khoản bất khả kháng (thiên tai, hỏa hoạn, dịch bệnh, chiến tranh, thay đổi chính sách – pháp luật) cùng nghĩa vụ thông báo và hạn chế thiệt hại.
- Đã bổ sung điều khoản ngôn ngữ hợp đồng: bản tiếng Việt – tiếng Trung có giá trị pháp lý như nhau, ưu tiên tiếng Việt khi có khác biệt.
- Căn cứ pháp lý theo Bộ luật Dân sự 2015 và Luật Thương mại 2005 — khung chung điều chỉnh hợp đồng dịch vụ và hợp đồng dịch vụ pháp lý.
- Trình bày song ngữ Việt – Trung, phần tiếng Trung tô màu xanh để dễ đối chiếu; giao 3 file Word: bản tiếng Việt, bản tiếng Trung và bản song ngữ.
- Thuật ngữ pháp lý – tư vấn tiếng Trung chuẩn xác (法律咨询, 顾问, 律师事务所, 服务费, 保密, 违约金, 不可抗力, 争议解决), dễ chỉnh sửa theo từng vụ việc.
- Cấu trúc trung lập, dùng được cho cả hãng luật/công ty tư vấn và khách hàng thuê dịch vụ; tiết kiệm thời gian và chi phí thuê luật sư soạn hợp đồng song ngữ với đối tác người Hoa.
- Đầy đủ và chặt chẽ về pháp lý: 14 điều khoản bao trùm mọi khía cạnh cốt lõi (phạm vi, trách nhiệm hai bên, tiến độ, phí – thanh toán, thuế, bảo mật, tranh chấp, phạt vi phạm, bất khả kháng, ngôn ngữ).
- Phù hợp cho nhiều dịch vụ pháp lý: tư vấn đầu tư, xin giấy phép, thành lập doanh nghiệp, M&A, tuân thủ, xử lý thủ tục hành chính, tranh chấp — chỉ cần điền phạm vi công việc và phí dịch vụ.
- Bản dịch tiếng Trung do người có chuyên môn pháp lý thực hiện và rà soát theo tư duy của luật sư hợp đồng, bảo đảm thuật ngữ chính xác, tự nhiên, không phải bản dịch máy.
- Đặc biệt hữu ích cho các giao dịch có yếu tố nước ngoài — khi khách hàng, nhà đầu tư hoặc đối tác là người Hoa (Trung Quốc, Đài Loan, Hồng Kông) cần đọc – hiểu và lưu bản hợp đồng bằng tiếng Trung.
- Giúp hãng luật/công ty tư vấn thể hiện tính chuyên nghiệp và minh bạch với khách hàng quốc tế, đồng thời bảo vệ quyền lợi hợp pháp của cả hai bên.
- Cấu trúc rõ ràng, dễ điền: chỉ cần bổ sung phạm vi công việc, tiến độ, phí dịch vụ và thông tin hai bên là có ngay một hợp đồng song ngữ hoàn chỉnh, sẵn sàng ký kết.
- Kèm chỗ dẫn chiếu để đính kèm danh mục công việc, hồ sơ pháp lý và yêu cầu cụ thể cho từng vụ việc, giúp hợp đồng chặt chẽ và đầy đủ hơn.
Hợp đồng dịch vụ tư vấn pháp lý (法律咨询与服务合同) song ngữ Việt Trung (bản xem trước)
Bố cục: tiếng Việt trước – tiếng Trung sau.
HỢP ĐỒNG TƯ VẤN VÀ DỊCH VỤ PHÁP LÝ
法律咨询与服务合同
Hợp đồng tư vấn và dịch vụ pháp lý này (sau đây gọi là “Hợp đồng”) được lập và ký ngày __ tháng ___ năm ___ bởi và giữa:
本法律咨询与服务合同(以下简称“本合同”)由以下双方于______年___月___日订立并签署:
BÊN A: [khách hàng]
甲方:[客户]
Tên công ty: …………
公司名称:…………
Mã số thuế: …………
税号:…………
Địa chỉ: …………
地址:…………
Điện thoại: …………
电话:…………
Fax: …………
传真:…………
Đại diện bởi: …………
代表人:…………
Chức vụ: …………
职务:…………
(sau đây gọi tắt là “Bên A”)
(以下简称“甲方”)
BÊN B: [bên tư vấn]
乙方:[顾问方]
Tên công ty: …………
公司名称:…………
Mã số thuế: …………
税号:…………
Địa chỉ: …………
地址:…………
Điện thoại: …………
电话:…………
Fax: …………
传真:…………
Đại diện bởi: …………
代表人:…………
Chức vụ: …………
职务:…………
(sau đây gọi tắt là “Bên B”)
(以下简称“乙方”)
XÉT RẰNG:
鉴于:
A) Bên A có nhu cầu chỉ định một hãng luật/tư vấn có đủ năng lực để tư vấn và hỗ trợ Bên A tiến hành các công việc cần thiết để ….……………………
A) 甲方拟委任一家具备相应能力的律师事务所/顾问,为甲方提供咨询意见并协助甲方开展为……………………所必需的各项工作;
B) Bên B, một hãng luật chuyên nghiệp của Việt Nam, có đủ năng lực và điều kiện để cung cấp các dịch vụ tư vấn và pháp lý theo yêu cầu của Bên A cho mục đích đã nêu.
B) 乙方为越南一家专业律师事务所,具备相应能力与资质,可按甲方要求就上述目的提供各项咨询及法律服务。
VÌ VẬY, NAY, Bên A và Bên B TẠI ĐÂY đồng ý ký kết Hợp đồng này với các điều khoản và các điều kiện sau đây:
为此,甲方与乙方现特此同意按照以下条款及条件签订本合同:
Điều 1: Phạm vi của Hợp đồng
第一条:合同范围
Bên B sẽ cung cấp cho Bên A các tư vấn và hỗ trợ pháp lý để đạt được các mục tiêu như nêu trên. Các công việc cụ thể mà Bên B sẽ tiến hành được quy định tại Điều 2 dưới đây.
乙方应向甲方提供为实现上述目标所需的各项法律咨询与协助。乙方将开展的具体工作由下文第二条规定。
Điều 2: Trách nhiệm của Bên B
第二条:乙方的责任
Phạm vi trách nhiệm của Bên B theo Hợp đồng này sẽ bao gồm:
乙方依据本合同的责任范围包括:
2.1 Tư vấn tổng thể các vấn đề pháp lý liên quan đến ………………;
2.1 就与……………相关的法律问题提供全面咨询;
2.2 Soạn thảo hồ sơ tài liệu để …………………………….., gồm có: ………………..
2.2 起草为……………………所需的文件资料,包括:………………..;
2.3 Trình nộp hồ sơ lên các cơ quan nhà nước có thẩm quyền, tiến hành giải trình cần thiết để đạt được các giấy phép/phê duyệt/chứng nhận về …………………………………………………….
2.3 向有权国家机关递交申请文件,并作出必要说明,以取得关于……………的许可/批准/证书;
2.4 Các công việc khác bao gồm:
2.4 其他工作包括:
a. …………………… ;
a. …………………… ;
b. …………………….;
b. …………………….;
Điều 3: Trách nhiệm của Bên A
第三条:甲方的责任
3.1 Để cho Bên B thực hiện các công việc và cung cấp dịch vụ như quy định tại Hợp đồng này một cách có hiệu quả, Bên A có nghĩa vụ cung cấp cho Bên B các hỗ trợ và tiến hành những công việc sau:
3.1 为使乙方有效地履行本合同规定的各项工作并提供服务,甲方有义务向乙方提供协助并开展下列工作:
a. Uỷ quyền cho Bên B thực hiện các công việc và dịch vụ như được qui đinh tại Hợp đồng này;
a. 授权乙方开展本合同规定的各项工作及服务;
b. Cung cấp tất cả các văn bản, tài liệu và các thông tin cần thiết khác theo yêu cầu của Bên B;
b. 按照乙方的要求提供所有必要的文书、资料及其他信息;
c. Tạo điều kiện tốt nhất cho Bên B trong việc trao đổi/làm việc với các chuyên gia có liên quan và các cơ quan có thẩm quyền ở Trung ương và địa phương để thực hiện các công việc của Bên B.
c. 为乙方与相关专家以及中央和地方有权机关沟通/协作以开展乙方工作提供最有利的条件。
3.2 Bên A phải trả cho Bên B phí dịch vụ như được qui định tại Điều 5 dưới đây.
3.2 甲方应按照下文第五条的约定向乙方支付服务费。
Điều 4: Kế hoạch thực hiện công việc và Thời gian dự tính
第四条:工作实施计划与预计完成时间
… (Bản đầy đủ gồm trọn vẹn 14 điều khoản có trong file tải về.)
Bạn nhận được gì khi mua mẫu hợp đồng này
Trọn bộ 3 file Word (.docx), tải về ngay sau khi thanh toán:
- Bản tiếng Việt — khoảng 1.500 từ.
- Bản tiếng Trung — khoảng 1.900 chữ Hán.
- Bản song ngữ Việt – Trung — đối chiếu câu-đối-câu (tiếng Việt trước, tiếng Trung sau), tiện rà soát và đàm phán.
Tất cả đều ở định dạng Word, dễ dàng chỉnh sửa theo nhu cầu thực tế của bạn.
Cần soạn hợp đồng dịch vụ tư vấn pháp lý hoặc hợp đồng khác theo yêu cầu?
Ngoài mẫu có sẵn, Dịch Thuật SMS nhận soạn thảo và dịch hợp đồng song ngữ theo yêu cầu riêng của bạn:
➤ Dịch vụ soạn hợp đồng song ngữ Trung – Việt theo yêu cầu
➤ Bảng giá soạn hợp đồng song ngữ theo yêu cầu
Liên hệ để được tư vấn và báo giá:
☎ 0934 436 040 (Zalo/WhatsApp) | ✉ baogia@dichthuatsms.com | 🌐 www.dichthuatsms.com
Kho bản dịch mẫu tiếng Trung
Mẫu hợp đồng hợp tác kinh doanh (BCC) song ngữ Việt Trung
Giá gốc là: 599.000 ₫.400.000 ₫Giá hiện tại là: 400.000 ₫.Thêm vào giỏ hàng
Sale
Mẫu hợp đồng thẩm định giá tài sản song ngữ Việt Trung
Giá gốc là: 499.000 ₫.300.000 ₫Giá hiện tại là: 300.000 ₫.Thêm vào giỏ hàng
Sale
Mẫu hợp đồng thiết kế website song ngữ Việt Trung
Giá gốc là: 499.000 ₫.300.000 ₫Giá hiện tại là: 300.000 ₫.Thêm vào giỏ hàng
Sale
Mẫu hợp đồng dịch vụ sản xuất phim quảng cáo TVC song ngữ Việt Trung
Giá gốc là: 499.000 ₫.300.000 ₫Giá hiện tại là: 300.000 ₫.Thêm vào giỏ hàng
Sale
Mẫu hợp đồng đại diện thương mại quốc tế song ngữ Việt Trung
Giá gốc là: 599.000 ₫.400.000 ₫Giá hiện tại là: 400.000 ₫.Thêm vào giỏ hàng
Sale
Mẫu bản dịch Hợp đồng đại lý độc quyền song ngữ Anh-Hoa
Giá gốc là: 499.000 ₫.400.000 ₫Giá hiện tại là: 400.000 ₫.Thêm vào giỏ hàng
Sale
Mẫu hợp đồng liên doanh thành lập công ty TNHH song ngữ Việt Trung
Giá gốc là: 599.000 ₫.400.000 ₫Giá hiện tại là: 400.000 ₫.Thêm vào giỏ hàng
Sale
Mẫu hợp đồng nghiên cứu phát triển song ngữ Việt Trung
Giá gốc là: 499.000 ₫.300.000 ₫Giá hiện tại là: 300.000 ₫.Thêm vào giỏ hàng
Sale


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.