Giảm giá!

Mẫu hợp đồng thi công xây dựng song ngữ Việt Trung

Giá gốc là: 599.000 ₫.Giá hiện tại là: 400.000 ₫.

Chỉ cần bấm nút “Thêm vào giỏ hàng” và hoàn tất thanh toán, bạn sẽ tải về ngay bộ 3 file Word mẫu hợp đồng thi công xây dựng song ngữ Việt – Trung: bản tiếng Việt, bản tiếng Trung và bản song ngữ. Đây là bản hợp đồng dài, chuyên sâu (~100 trang, 22 điều) soạn theo thông lệ quốc tế (FIDIC), dùng cho các dự án lớn: hồ sơ hợp đồng & thứ tự ưu tiên – định nghĩa & diễn giải – khối lượng & phạm vi công việc – giá hợp đồng, tạm ứng & thanh toán – thay đổi & điều chỉnh giá – tiến độ & thời hạn hoàn thành – quyền, nghĩa vụ của Nhà thầu và Chủ đầu tư – tạm ngừng & chấm dứt (cả hai phía) – lao động – vật liệu, thiết bị & tay nghề – chạy thử & nghiệm thu – trách nhiệm với sai sót & bảo hành – đo lường & đánh giá – rủi ro & trách nhiệm – bất khả kháng – khiếu nại & giải quyết tranh chấp – quyết toán hợp đồng – ngôn ngữ, căn cứ luật mới nhất (Bộ luật Dân sự 2015, Luật Xây dựng 2014/2020), dùng ngay cho chủ đầu tư, tổng thầu – nhà thầu và đối tác/khách hàng nói tiếng Trung.

Mô tả

Tóm tắt mẫu hợp đồng thi công xây dựng song ngữ Việt Trung

Mẫu hợp đồng thi công xây dựng (施工合同 – Construction Contract) song ngữ Việt – Trung, là bản hợp đồng dài, chuyên sâu khoảng 100 trang gồm 22 điều khoản, soạn theo thông lệ và chuẩn hợp đồng xây dựng quốc tế (theo mô hình FIDIC), căn cứ Bộ luật Dân sự 2015, Luật Xây dựng số 50/2014/QH13 (sửa đổi, bổ sung bởi Luật số 62/2020/QH14) và các nghị định – thông tư hướng dẫn về hợp đồng xây dựng; điều chỉnh đầy đủ quan hệ giữa Chủ đầu tư (甲方) và Nhà thầu (乙方) từ hồ sơ hợp đồng, khối lượng – phạm vi công việc, giá – tạm ứng – thanh toán, tiến độ, nghiệm thu, bảo hành đến khiếu nại – tranh chấp và quyết toán, phù hợp cho các dự án xây dựng lớn, có yếu tố nước ngoài, khi nhà thầu hoặc chủ đầu tư là đối tác nói tiếng Trung (Trung Quốc, Đài Loan, Hồng Kông). Đây là bản dài, chi tiết gồm 22 điều khoản:

  1. Điều 1 – Hồ sơ hợp đồng và thứ tự ưu tiên: xác định các tài liệu cấu thành hợp đồng (hợp đồng, điều kiện riêng, điều kiện chung, chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, biểu khối lượng, hồ sơ dự thầu…) và thứ tự ưu tiên áp dụng khi các tài liệu có mâu thuẫn, làm cơ sở giải thích thống nhất toàn bộ hợp đồng.
  2. Điều 2 – Các định nghĩa và diễn giải: giải thích thống nhất toàn bộ thuật ngữ dùng trong hợp đồng (Chủ đầu tư, Nhà thầu, công trình, hạng mục, ngày – tuần, nghiệm thu, khiếm khuyết, bất khả kháng…) và các nguyên tắc diễn giải, bảo đảm mọi điều khoản được hiểu và áp dụng nhất quán.
  3. Điều 3 – Các quy định chung: nêu các quy định chung điều chỉnh quan hệ hợp đồng: luật áp dụng, thông tin liên lạc và văn bản, ủy quyền, bảo mật, tuân thủ pháp luật, chuyển nhượng và các nguyên tắc chung khác mà hai bên phải tuân thủ trong suốt quá trình thực hiện.
  4. Điều 4 – Khối lượng và phạm vi công việc: xác định khối lượng và phạm vi công việc nhà thầu phải thực hiện theo hồ sơ thiết kế, biểu khối lượng và chỉ dẫn kỹ thuật; làm rõ công việc tạm, công việc phát sinh và ranh giới trách nhiệm để tránh thi công thiếu hoặc vượt phạm vi.
  5. Điều 5 – Giá hợp đồng, Tạm ứng và thanh toán: quy định loại giá hợp đồng (trọn gói, đơn giá hoặc kết hợp), mức và cách thu hồi tạm ứng, hồ sơ và trình tự thanh toán theo giai đoạn, tiền giữ lại bảo hành, thời hạn thanh toán và lãi chậm trả, bảo đảm dòng tiền và kiểm soát chi phí.
  6. Điều 6 – Thay đổi, điều chỉnh giá hợp đồng: quy định quy trình phát lệnh thay đổi, định giá công việc phát sinh và điều chỉnh giá hợp đồng do trượt giá vật liệu – nhân công hoặc thay đổi chính sách – pháp luật, tránh tranh chấp về khối lượng và đơn giá bổ sung.
  7. Điều 7 – Tiến độ thi công và thời hạn hoàn thành: ấn định tiến độ thi công chi tiết, ngày khởi công và thời hạn hoàn thành, điều kiện gia hạn thời gian hợp lý, biện pháp đẩy nhanh tiến độ và chế tài phạt chậm tiến độ, làm công cụ kiểm soát thời gian thực hiện dự án.
  8. Điều 8 – Quyền và nghĩa vụ chung của Nhà thầu: quy định các quyền và nghĩa vụ của nhà thầu: tổ chức thi công đúng thiết kế và tiến độ, bảo đảm an toàn lao động – vệ sinh môi trường, quản lý công trường, phối hợp với các bên và tuân thủ chỉ dẫn của chủ đầu tư, tư vấn giám sát.
  9. Điều 9 – Quyền và nghĩa vụ chung của Chủ đầu tư: quy định các quyền và nghĩa vụ của chủ đầu tư: bàn giao mặt bằng, cung cấp hồ sơ – tài liệu, thanh toán đúng hạn, phê duyệt và nghiệm thu, cùng trách nhiệm phối hợp giải quyết vướng mắc phát sinh trong quá trình thi công.
  10. Điều 10 – Tạm ngừng và Chấm dứt Hợp đồng bởi Chủ đầu tư: quy định các trường hợp chủ đầu tư được tạm ngừng công việc hoặc chấm dứt hợp đồng khi nhà thầu vi phạm, trình tự cảnh báo – khắc phục, hệ quả pháp lý và cách xử lý – thanh toán khi hợp đồng bị chấm dứt.
  11. Điều 11 – Các quy định về việc sử dụng lao động: quy định về tuyển dụng và sử dụng lao động trên công trường: điều kiện làm việc, an toàn – vệ sinh lao động, bảo hiểm, tiền lương và việc tuân thủ pháp luật lao động, kể cả quy định đối với lao động nước ngoài.
  12. Điều 12 – Vật liệu, Thiết bị và tay nghề của Nhà thầu: quy định yêu cầu về nguồn gốc, chất lượng vật liệu – thiết bị, việc kiểm tra – thí nghiệm và lấy mẫu, tiêu chuẩn tay nghề thi công, cùng quyền của chủ đầu tư từ chối vật liệu hoặc công việc không đạt yêu cầu.
  13. Điều 13 – Chạy thử khi hoàn thành: quy định trình tự chạy thử công trình – hạng mục khi hoàn thành, trách nhiệm của mỗi bên trong quá trình chạy thử, cách xử lý khi chạy thử không đạt và điều kiện để công trình được coi là hoàn thành để nghiệm thu.
  14. Điều 14 – Nghiệm thu của Chủ đầu tư: quy định trình tự nghiệm thu từng phần và nghiệm thu toàn bộ công trình, lập biên bản nghiệm thu, tiếp nhận công trình và xác định mốc chuyển giao rủi ro, trách nhiệm sau khi nghiệm thu.
  15. Điều 15 – Trách nhiệm đối với các sai sót: quy định trách nhiệm của nhà thầu đối với khiếm khuyết – sai sót của công trình, thời hạn bảo hành, nghĩa vụ và chi phí sửa chữa, cùng cơ chế giữ lại và hoàn trả tiền bảo hành công trình.
  16. Điều 16 – Đo lường và đánh giá: quy định phương pháp đo lường, đo bóc và đánh giá khối lượng công việc thực hiện làm cơ sở thanh toán và quyết toán, việc xác nhận khối lượng và cách xử lý khi hai bên chưa thống nhất về khối lượng.
  17. Điều 17 – Tạm ngừng và Chấm dứt Hợp đồng bởi Nhà thầu: quy định các trường hợp nhà thầu được tạm ngừng thi công hoặc chấm dứt hợp đồng khi chủ đầu tư chậm thanh toán, không bàn giao mặt bằng hoặc vi phạm nghĩa vụ, cùng hệ quả và cách thanh toán khi chấm dứt, bảo đảm cân bằng quyền lợi.
  18. Điều 18 – Rủi ro và Trách nhiệm: phân bổ rủi ro giữa các bên, quy định trách nhiệm bồi thường thiệt hại cho bên thứ ba, nghĩa vụ mua bảo hiểm công trình và bảo hiểm trách nhiệm, cùng giới hạn trách nhiệm của mỗi bên.
  19. Điều 19 – Bất khả kháng: định nghĩa sự kiện bất khả kháng (thiên tai, chiến tranh, dịch bệnh, thay đổi chính sách…), nghĩa vụ thông báo, hệ quả về thời gian và chi phí, cùng quyền chấm dứt hợp đồng khi sự kiện bất khả kháng kéo dài.
  20. Điều 20 – Khiếu nại và xử lý các tranh chấp: quy định trình tự và thời hạn khiếu nại của mỗi bên, cơ chế thương lượng – hòa giải, và việc lựa chọn giải quyết tranh chấp bằng trọng tài thương mại hoặc Tòa án có thẩm quyền, bảo đảm an toàn pháp lý cho hợp đồng giá trị lớn.
  21. Điều 21 – Quyết toán hợp đồng: quy định hồ sơ quyết toán, cách xác định giá trị quyết toán cuối cùng, thanh toán phần giá trị còn lại và thủ tục thanh lý hợp đồng khi các bên hoàn thành nghĩa vụ.
  22. Điều 22 – Ngôn ngữ hợp đồng: quy định hợp đồng được lập bằng tiếng Việt và tiếng Trung có giá trị pháp lý như nhau; khi có khác biệt giữa hai ngôn ngữ thì lấy bản tiếng Việt làm chuẩn.

Vì sao nên chọn mẫu hợp đồng thi công xây dựng này

Đây là bản hợp đồng thi công xây dựng dài, chuyên sâu (khoảng 100 trang, 22 điều khoản), soạn theo thông lệ hợp đồng xây dựng quốc tế kiểu FIDIC và bám sát khung pháp lý Việt Nam (Luật Xây dựng 2014/2020, Bộ luật Dân sự 2015), phân bổ rủi ro cân bằng và bảo vệ quyền lợi cho cả chủ đầu tư lẫn nhà thầu:

  • Quy định rõ hồ sơ hợp đồng và thứ tự ưu tiên áp dụng giữa các tài liệu (hợp đồng, điều kiện riêng, điều kiện chung, chỉ dẫn kỹ thuật, bản vẽ, biểu khối lượng, hồ sơ dự thầu…) — khi có mâu thuẫn giữa các văn bản, biết ngay tài liệu nào được ưu tiên, tránh tranh cãi khi thi công.
  • Có riêng một điều khoản định nghĩa và diễn giải chi tiết, giải thích thống nhất toàn bộ thuật ngữ (Chủ đầu tư, Nhà thầu, công trình, ngày, tuần, nghiệm thu, khiếm khuyết, bất khả kháng…) — nền tảng để hiểu và áp dụng cả 22 điều một cách nhất quán.
  • Xác định rõ khối lượng và phạm vi công việc của nhà thầu theo hồ sơ thiết kế, biểu khối lượng và chỉ dẫn kỹ thuật; làm rõ phần công việc phát sinh, công việc tạm và ranh giới trách nhiệm để không bị thi công thiếu hoặc thi công vượt phạm vi.
  • Điều khoản giá hợp đồng, tạm ứng và thanh toán đầy đủ: loại giá hợp đồng (trọn gói / đơn giá / kết hợp), mức và thu hồi tạm ứng, hồ sơ thanh toán theo giai đoạn, giữ lại tiền bảo hành, thời hạn thanh toán và lãi chậm trả — bảo đảm dòng tiền cho nhà thầu và kiểm soát chi phí cho chủ đầu tư.
  • Cơ chế thay đổi và điều chỉnh giá hợp đồng rõ ràng: quy trình phát lệnh thay đổi, định giá công việc phát sinh, điều chỉnh do trượt giá vật liệu – nhân công, do thay đổi chính sách – pháp luật, tránh tranh chấp về khối lượng và đơn giá bổ sung.
  • Quy định chặt chẽ về tiến độ thi công và thời hạn hoàn thành: tiến độ chi tiết, ngày khởi công – hoàn thành, gia hạn thời gian hợp lý, đẩy nhanh tiến độ và phạt chậm tiến độ (违约金) — công cụ kiểm soát thời gian hiệu quả cho chủ đầu tư.
  • Phân định đầy đủ quyền và nghĩa vụ của Nhà thầu (乙方): tổ chức thi công, bảo đảm an toàn – vệ sinh môi trường, quản lý công trường, hợp tác với các bên, tuân thủ chỉ dẫn của chủ đầu tư và tư vấn giám sát.
  • Phân định đầy đủ quyền và nghĩa vụ của Chủ đầu tư (甲方): bàn giao mặt bằng, cung cấp hồ sơ, thanh toán đúng hạn, phê duyệt – nghiệm thu và phối hợp giải quyết vướng mắc trong quá trình thi công.
  • Có cơ chế tạm ngừng và chấm dứt hợp đồng bởi Chủ đầu tư: các trường hợp được tạm ngừng, cảnh báo – sửa chữa vi phạm, quyền chấm dứt khi nhà thầu vi phạm nghiêm trọng và cách xử lý hậu quả, thanh toán khi chấm dứt.
  • Có cơ chế đối xứng tạm ngừng và chấm dứt hợp đồng bởi Nhà thầu khi chủ đầu tư chậm thanh toán, không bàn giao mặt bằng hoặc vi phạm nghĩa vụ — bảo vệ nhà thầu, cân bằng quyền lợi hai phía.
  • Điều khoản riêng về sử dụng lao động: tuyển dụng, an toàn lao động, bảo hiểm, điều kiện làm việc, tuân thủ pháp luật lao động và quy định về lao động nước ngoài trên công trường.
  • Quy định chi tiết về vật liệu, thiết bị và tay nghề của Nhà thầu: nguồn gốc – chất lượng vật liệu, kiểm tra – thí nghiệm, mẫu vật liệu, tiêu chuẩn tay nghề và quyền từ chối vật liệu – công việc không đạt yêu cầu.
  • Có quy trình chạy thử khi hoàn thành (竣工试运行): trình tự chạy thử, trách nhiệm mỗi bên, xử lý khi chạy thử không đạt và điều kiện để công trình được coi là hoàn thành.
  • Quy trình nghiệm thu của Chủ đầu tư (验收) rành mạch: nghiệm thu từng phần và toàn bộ công trình, biên bản nghiệm thu, tiếp nhận công trình và mốc chuyển giao rủi ro sau nghiệm thu.
  • Điều khoản trách nhiệm đối với các sai sót và bảo hành: thời hạn bảo hành, nghĩa vụ sửa chữa khiếm khuyết, chi phí khắc phục và cơ chế giữ lại – hoàn trả tiền bảo hành công trình.
  • Cơ chế đo lường và đánh giá (计量) khối lượng thực hiện làm cơ sở thanh toán và quyết toán — phương pháp đo bóc, xác nhận khối lượng và xử lý khi hai bên chưa thống nhất.
  • Điều khoản rủi ro và trách nhiệm phân bổ rõ rủi ro của mỗi bên, bồi thường thiệt hại cho bên thứ ba, bảo hiểm công trình – bảo hiểm trách nhiệm và giới hạn trách nhiệm.
  • Điều khoản bất khả kháng (不可抗力) chi tiết: định nghĩa sự kiện bất khả kháng (thiên tai, chiến tranh, dịch bệnh, thay đổi chính sách…), nghĩa vụ thông báo, hệ quả về thời gian – chi phí và quyền chấm dứt khi kéo dài.
  • Cơ chế khiếu nại và giải quyết tranh chấp nhiều tầng: trình tự khiếu nại theo thời hạn, thương lượng – hòa giải, rồi lựa chọn trọng tài thương mại hoặc Tòa án có thẩm quyền — an toàn pháp lý cho hợp đồng giá trị lớn có yếu tố nước ngoài.
  • Điều khoản quyết toán hợp đồng (结算) khép kín: hồ sơ quyết toán, xác định giá trị quyết toán cuối cùng, thanh toán phần còn lại và thanh lý hợp đồng khi hoàn thành nghĩa vụ.
  • Đã bổ sung điều khoản ngôn ngữ hợp đồng: bản tiếng Việt – tiếng Trung có giá trị pháp lý như nhau, ưu tiên tiếng Việt khi có khác biệt — phù hợp thông lệ và pháp luật Việt Nam.
  • Trình bày song ngữ Việt – Trung, phần tiếng Trung tô màu xanh để dễ đối chiếu; giao trọn bộ 3 file Word: bản tiếng Việt, bản tiếng Trung và bản song ngữ câu-đối-câu.
  • Bản dịch tiếng Trung do người có chuyên môn pháp lý – xây dựng thực hiện và rà soát theo tư duy của luật sư hợp đồng, không phải bản dịch máy; thuật ngữ xây dựng tiếng Trung chuẩn xác (施工, 验收, 结算, 计量, 不可抗力, 违约金, 缺陷责任, 竣工).
  • Phù hợp cho các dự án xây dựng lớn, có yếu tố nước ngoài — khi nhà thầu, tổng thầu, nhà thầu phụ hoặc chủ đầu tư là đối tác người Hoa cần đọc – hiểu và lưu bản hợp đồng bằng tiếng Trung; tiết kiệm chi phí thuê luật sư soạn hợp đồng thi công song ngữ.

Hợp đồng thi công xây dựng (施工合同) song ngữ Việt Trung (bản xem trước)

Bố cục: tiếng Việt trước – tiếng Trung sau.

HỢP ĐỒNG THI CÔNG XÂY DỰNG

施工合同

Số: ……………..

编号:……………..

HẠNG MỤC: ……………..

项目:……………..

Giữa

由(以下双方)

CÔNG TY CỔ PHẦN XYZ VIỆT NAM

越南XYZ股份公司

CÔNG TY TNHH ABC VIỆT NAM

越南ABC有限责任公司

Hôm nay, ngày …. tháng … năm ……., chúng tôi gồm các bên dưới đây:

今天,……年……月……日,我们包括以下各方:

1 Chủ đầu tư

1 甲方(发包方)

CÔNG TY CỔ PHẦN XYZ VIỆT NAM

越南XYZ股份公司

Đại diện bởi: …………………….. Chức vụ: ……………………………

代表人:…………………….. 职务:……………………………

Địa chỉ: ………………………………………..

地址:………………………………………..

Mã số thuế: ……………………

税号:……………………

Điện thoại: ………………………… Fax: ………………… E-mail : …………………………

电话:………………………… 传真:………………… 电子邮箱:…………………………

2 Nhà thầu

2 乙方(承包方)

CÔNG TY TNHH ABC VIỆT NAM

越南ABC有限责任公司

Đại diện bởi: …………………….. Chức vụ: ……………………………

代表人:…………………….. 职务:……………………………

Địa chỉ: ………………………………………..

地址:………………………………………..

Mã số thuế: ……………………

税号:……………………

Điện thoại: ………………………… Fax: ………………… E-mail : …………………………

电话:………………………… 传真:………………… 电子邮箱:…………………………

Xét rằng:

鉴于:

– Chủ đầu tư có nhu cầu thi công Công trình và Nhà thầu có khả năng thực hiện việc thi công Công trình.

– 甲方有施工建设本工程的需求,而乙方具备实施本工程施工的能力。

– Sau khi bàn bạc, Chủ đầu tư yêu cầu Nhà thầu và Nhà thầu đồng ý tiến hành thi công Công trình với các điều khoản và điều kiện như sau:

– 经协商,甲方要求乙方、且乙方同意按照以下条款与条件进行本工程的施工:

Điều 1 Hồ sơ hợp đồng và thứ tự ưu tiên

第1条 合同文件与优先顺序

1.1. Hồ sơ hợp đồng

1.1. 合同文件

Hồ sơ hợp đồng là bộ phận không tách rời của Hợp đồng, bao gồm các căn cứ ký kết hợp đồng, các điều khoản, điều kiện của Hợp đồng này và các tài liệu sau:

合同文件是本合同不可分割的组成部分,包括签订合同的依据、本合同的各项条款与条件以及下列文件:

1.1.1. Thông báo trúng thầu hoặc văn bản chỉ định thầu;

1.1.1. 中标通知书或指定承包文件;

1.1.2. Các chỉ dẫn kỹ thuật, các bản vẽ thiết kế ;

1.1.2. 各项技术规范、设计图纸;

1.1.3. Bảng báo giá.

1.1.3. 报价表。

1.2. Thứ tự ưu tiên của các tài liệu

1.2. 文件的优先顺序

Nguyên tắc những tài liệu cấu thành nên Hợp đồng là quan hệ thống nhất giải thích tương hỗ cho nhau, nhưng nếu có điểm nào không rõ ràng hoặc không thống nhất thì các Bên có trách nhiệm trao đổi và thống nhất. Trường hợp, các Bên không thống nhất được thì thứ tự ưu tiên các tài liệu cấu thành Hợp đồng để xử lý vấn đề không thống nhất được quy định như sau:

构成本合同的各文件在原则上相互统一、相互解释;但如有任何不明确或不一致之处,各方有责任协商并达成一致。若各方无法达成一致,则用于处理不一致问题的合同组成文件的优先顺序规定如下:

1.2.1. Thông báo trúng thầu hoặc văn bản chỉ định thầu;

1.2.1. 中标通知书或指定承包文件;

1.2.2. Các chỉ dẫn kỹ thuật, các bản vẽ thiết kế ;

1.2.2. 各项技术规范、设计图纸;

1.2.3. Bảng báo giá.

1.2.3. 报价表。

Điều 2 Các định nghĩa và diễn giải

第2条 定义与解释

Các từ và cụm từ (được định nghĩa và diễn giải) sẽ có ý nghĩa như diễn giải sau đây và được áp dụng cho Hợp đồng này trừ khi ngữ cảnh đòi hỏi diễn đạt một ý nghĩa khác:

下列词语(经定义与解释者)具有以下解释所载的含义,并适用于本合同,但上下文另有要求表达其他含义的除外:

2.1. “Chủ đầu tư” là CÔNG TY CỔ PHẦN XYZ VIỆT NAM

2.1. “甲方”指越南XYZ股份公司。

2.2. “Nhà thầu” là Công Ty TNHH ABC Việt Nam

2.2. “乙方”指越南ABC有限责任公司。

2.3. “Nhà tư vấn” là người do Chủ đầu tư thuê để thực hiện việc giám sát thi công xây dựng công trình, hạng mục công trình.

2.3. “咨询方”指由甲方聘请、负责对工程及工程项目的施工进行监理的人员。

2.4. Tư vấn thiết kế là nhà thầu thực hiện việc thiết kế xây dựng công trình.

2.4. 设计咨询指承担工程建设设计的承包方。

2.5. “Công trình” là công trình …………………

2.5. “工程”指…………………工程。

2.6. “Đại diện Nhà tư vấn” là người được Nhà tư vấn chỉ định làm đại diện để thực hiện các nhiệm vụ do tư vấn giao và chịu trách nhiệm trước Nhà tư vấn.

2.6. “咨询方代表”指由咨询方指定担任代表、履行咨询方交办的任务并对咨询方负责的人员。

2.7. “Nhà thầu phụ” là bất kỳ tổ chức hay cá nhân nào ký hợp đồng với Nhà thầu để trực tiếp điều hành thi công xây dựng công trình trên công trường sau khi được Chủ đầu tư chấp thuận. Trong mọi trường hợp, Nhà thầu phải chịu toàn bộ trách nhiệm đối với các công việc của Nhà thầu phụ.

2.7. “分包商”指经甲方同意后与乙方签订合同、在施工现场直接组织实施工程施工的任何组织或个人。在任何情况下,乙方均须对分包商的工作承担全部责任。

2.8. “Hợp đồng” là phần căn cứ ký kết hợp đồng, các bên tham gia Hợp đồng, những điều khoản và điều kiện của Hợp đồng này và các tài liệu theo quy định tại Khoản 1.1 [Hồ sơ hợp đồng].

2.8. “合同”指签订合同的依据部分、合同各方、本合同的各项条款与条件以及第1.1款[合同文件]所规定的各项文件。

2.9. “Hồ sơ mời thầu” hoặc “Hồ sơ Yêu cầu của Chủ đầu tư” là toàn bộ tài liệu theo quy định tại hồ sơ yêu cầu của Chủ đầu tư.

2.9. “招标文件”或“甲方要求文件”指甲方要求文件所规定的全部资料。

2.10. “Hồ sơ Dự thầu” hoặc “Hồ sơ đề xuất của Nhà thầu” là đơn dự thầu được ký bởi Nhà thầu và tất cả các văn bản khác mà Nhà thầu đệ trình được đưa vào trong Hợp đồng.

2.10. “投标文件”或“乙方建议文件”指由乙方签署的投标书以及乙方提交并纳入合同的所有其他文件。

2.11. Chỉ dẫn kỹ thuật (thuyết minh kỹ thuật) là các chỉ tiêu, tiêu chuẩn kỹ thuật được quy định cho Công trình và bất kỳ sửa đổi hoặc bổ sung cho các chỉ tiêu, tiêu chuẩn kỹ thuật đó.

2.11. 技术规范(技术说明)指为工程规定的各项技术指标、技术标准,以及对该等技术指标、技术标准的任何修改或补充。

2.12. Bản vẽ thiết kế là tất cả các bản vẽ, bảng tính toán và thông tin kỹ thuật của Công trình do Chủ đầu tư cấp cho Nhà thầu hoặc do Nhà thầu nộp đã được Chủ đầu tư chấp thuận.

2.12. 设计图纸指由甲方提供给乙方、或由乙方提交并经甲方批准的工程全部图纸、计算书及技术信息。

2.13. Bảng tiên lượng là bảng kê chi tiết đã định giá về khối lượng các hạng mục công việc cấu thành một phần nội dung của Hồ sơ thầu.

2.13. 工程量清单指对构成投标文件部分内容的各工作项目工程量已定价的明细清单。

2.14. Đơn dự thầu là đề xuất có ghi giá dự thầu để thi công, hoàn thiện công trình và sửa chữa mọi sai sót trong công trình theo đúng các điều khoản quy định của Hợp đồng do Nhà thầu đưa ra đã được Chủ đầu tư chấp thuận.

2.14. 投标书指由乙方提出并经甲方批准、载明投标价格,用于按照合同规定条款施工、竣工并修复工程中一切缺陷的建议书。

2.15. Bên là Chủ đầu tư hoặc Nhà thầu tuỳ theo ngữ cảnh (yêu cầu) diễn đạt.

2.15. “一方”根据上下文(要求)指甲方或乙方。

2.16. Ngày khởi công là ngày được thông báo theo Khoản 7.1 [Ngày khởi công], trừ khi được nêu khác trong thoả thuận Hợp đồng.

2.16. 开工日指按照第7.1款[开工日]通知的日期,但合同约定另有规定的除外。

2.17. Thời hạn hoàn thành là thời gian để hoàn thành Công trình hoặc hạng mục Công trình (tuỳ từng trường hợp) theo Khoản 7.2 [Thời hạn hoàn thành] bao gồm cả sự kéo dài thời gian theo Khoản 7.4 [Gia hạn thời gian hoàn thành].

2.17. 竣工期限指按照第7.2款[竣工期限]完成工程或工程项目(视具体情况而定)的时间,包括根据第7.4款[竣工期限的延长]延长的时间。

2.18. “Biên bản nghiệm thu” là biên bản được phát hành theo Điều 14 [Nghiệm thu của Chủ đầu tư]

2.18. “验收记录”指按照第14条[甲方的验收]签发的记录。

2.19. “Ngày” trừ khi được quy định khác, “ngày” được hiểu là ngày dương lịch và “tháng” được hiểu là tháng dương lịch.

2.19. “日”除另有规定外,“日”指公历日,“月”指公历月。

2.20. “Thiết bị Nhà thầu” là toàn bộ thiết bị máy móc, phương tiện, xe cộ và các thứ khác yêu cầu phải có để Nhà thầu thi công, hoàn thành công trình và sửa chữa bất cứ sai sót nào. Tuy nhiên, thiết bị của Nhà thầu không bao gồm các công trình tạm, thiết bị của Chủ đầu tư (nếu có), thiết bị, vật liệu và bất cứ thứ nào khác nhằm tạo thành hoặc đang tạo thành Công trình.

2.20. “乙方设备”指乙方施工、竣工及修复任何缺陷所需具备的全部机械设备、器械、车辆及其他物品。但乙方设备不包括临时工程、甲方设备(如有)以及构成或正在构成工程的设备、材料及任何其他物品。

… (Bản đầy đủ gồm trọn vẹn 22 điều khoản có trong file tải về.)

Bạn nhận được gì khi mua mẫu hợp đồng này

Trọn bộ 3 file Word (.docx), tải về ngay sau khi thanh toán:

  • Bản tiếng Việt — khoảng 24.000 từ.
  • Bản tiếng Trung — khoảng 34.000 chữ Hán.
  • Bản song ngữ Việt – Trung — đối chiếu câu-đối-câu (tiếng Việt trước, tiếng Trung sau), tiện rà soát và đàm phán.

Tất cả đều ở định dạng Word, dễ dàng chỉnh sửa theo nhu cầu thực tế của bạn.

Cần soạn hợp đồng thi công xây dựng hoặc hợp đồng khác theo yêu cầu?

Ngoài mẫu có sẵn, Dịch Thuật SMS nhận soạn thảo và dịch hợp đồng song ngữ theo yêu cầu riêng của bạn:

Dịch vụ soạn hợp đồng song ngữ Trung – Việt theo yêu cầu

Bảng giá soạn hợp đồng song ngữ theo yêu cầu

Liên hệ để được tư vấn và báo giá:

☎ 0934 436 040 (Zalo/WhatsApp) | ✉ baogia@dichthuatsms.com | 🌐 www.dichthuatsms.com

Kho bản dịch mẫu tiếng Trung

Mẫu hợp đồng liên doanh thành lập công ty cổ phần tiếng Trung

Mẫu hợp đồng liên doanh thành lập công ty cổ phần song ngữ Việt Trung

Giá gốc là: 599.000 ₫.Giá hiện tại là: 400.000 ₫.Thêm vào giỏ hàng

Sale
hợp đồng quảng cáo billboard tiếng Trung

Mẫu hợp đồng dịch vụ quảng cáo billboard song ngữ Việt Trung

Giá gốc là: 599.000 ₫.Giá hiện tại là: 400.000 ₫.Thêm vào giỏ hàng

Sale
hợp đồng mua bán phần mềm tiếng Trung

Mẫu hợp đồng mua bán phần mềm song ngữ Việt Trung

Giá gốc là: 599.000 ₫.Giá hiện tại là: 400.000 ₫.Thêm vào giỏ hàng

Sale
Mẫu hợp đồng thuê xe máy tiếng Trung

Mẫu hợp đồng thuê xe máy song ngữ Việt Trung

Giá gốc là: 499.000 ₫.Giá hiện tại là: 300.000 ₫.Thêm vào giỏ hàng

Sale
Mẫu hợp đồng sửa chữa công trình tiếng Trung song ngữ Việt Trung

Mẫu hợp đồng sửa chữa công trình song ngữ Việt Trung

Giá gốc là: 499.000 ₫.Giá hiện tại là: 300.000 ₫.Thêm vào giỏ hàng

Sale
Mẫu hợp đồng liên danh quốc tế tiếng Trung

Mẫu hợp đồng liên danh quốc tế song ngữ Việt Trung

Giá gốc là: 599.000 ₫.Giá hiện tại là: 400.000 ₫.Thêm vào giỏ hàng

Sale
hợp đồng nghiên cứu thị trường tiếng Trung

Mẫu hợp đồng dịch vụ nghiên cứu thị trường song ngữ Việt Trung

Giá gốc là: 499.000 ₫.Giá hiện tại là: 300.000 ₫.Thêm vào giỏ hàng

Sale
hợp đồng triển khai phần mềm ERP tiếng Trung

Mẫu hợp đồng triển khai phần mềm ERP song ngữ Việt Trung

Giá gốc là: 799.000 ₫.Giá hiện tại là: 500.000 ₫.Thêm vào giỏ hàng

Sale

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “Mẫu hợp đồng thi công xây dựng song ngữ Việt Trung”